Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điện thoại di động" (1)

điện thoại di động
phát
Tiếng Anh Danh từmobile phone
Từ vựng của tôi
điện thoại di động mới
new cell phone

swap_horiz Từ liên quan "điện thoại di động" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điện thoại di động" (2)

điện thoại di động mới
new cell phone
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
I left my cell phone in the taxi